(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sørgende
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

sørgende

/ˈsøːˀɐnə/
người đau buồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sørgende"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er fyldt med sorg, især på grund af tabet af en elsket.

Ý nghĩa của "sørgende" trong tiếng Việt

Một người đau buồn; người cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hoặc khổ sở lớn, đặc biệt là do mất mát người thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sørgende"

  • "Hun var en sørgende enke."

    "Cô ấy là một người vợ góa đau buồn."

  • "De sørgende pårørende var samlet til mindehøjtideligheden."

    "Những người thân đau buồn đã tập trung cho buổi lễ tưởng niệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sørgende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sørgende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sørgende" đúng ngữ cảnh

Từ 'sørgende' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường ám chỉ một người đang trong quá trình chịu đựng nỗi đau mất mát. Sắc thái nghĩa gần với 'beklage' (hối tiếc, thương tiếc) nhưng 'sørgende' nhấn mạnh vào cảm xúc đau buồn sâu sắc hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sørgende"