(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekspert
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

ekspert

/ˈɛkˌspɛɐ̯t/
chuyên gia về một lĩnh vực cụ thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekspert"

Định nghĩa (Dansk)

En person med stor viden og erfaring inden for et specifikt område.

Ý nghĩa của "ekspert" trong tiếng Việt

Một người có kiến thức và chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekspert"

  • "Han er en ekspert i datalogi."

    "Anh ấy là một chuyên gia về khoa học máy tính."

  • "Vi hyrede en ekstern ekspert til at vurdere projektet."

    "Chúng tôi đã thuê một chuyên gia bên ngoài để đánh giá dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekspert"

Đồng nghĩa

specialist (chuyên viên) fagmand (người có chuyên môn)

Cách dùng "ekspert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekspert" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekspert' thường được sử dụng khi nói về người có trình độ chuyên môn cao và được công nhận trong một lĩnh vực nào đó. Cần phân biệt với 'specialist' (specialist), có thể chỉ người có kiến thức chuyên sâu nhưng không nhất thiết phải có uy tín rộng rãi như 'ekspert'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekspert"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ekspert
Han er en ekspert inden for sit felt.
(Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
Xác định số ít eksperten
Eksperten gav sin mening om sagen.
(Chuyên gia đã đưa ra ý kiến của mình về vụ việc.)
Nguyên thể số nhiều eksperter
Der var mange eksperter til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều chuyên gia tham dự hội nghị.)
Xác định số nhiều eksperterne
Eksperterne var enige om løsningen.
(Các chuyên gia đã đồng ý về giải pháp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Han er en anerkendt klimaekspert."

    "Anh ấy là một chuyên gia về khí hậu được công nhận."

  • "Virksomheden hyrede en it-ekspert til at løse problemet."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia IT để giải quyết vấn đề."

  • "Eksperten gav et interessant foredrag om emnet."

    "Vị chuyên gia đã có một bài giảng thú vị về chủ đề này."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en ekspert i sit felt."

    "Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình."

  • "Eksperten forklarede problemet tydeligt."

    "Chuyên gia đã giải thích vấn đề một cách rõ ràng."

  • "Vi har brug for en ekspert til at løse dette."

    "Chúng tôi cần một chuyên gia để giải quyết việc này."

Sở hữu cách (-s)
  • "Ekspertens analyse var meget overbevisende."

    "Phân tích của chuyên gia rất thuyết phục."

  • "Vi lyttede nøje til ekspertens råd om investering."

    "Chúng tôi đã lắng nghe cẩn thận lời khuyên của chuyên gia về đầu tư."

  • "Ekspertens udtalelser blev citeret i flere aviser."

    "Những phát biểu của chuyên gia đã được trích dẫn trên nhiều tờ báo."