(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa specialist
B1
substantiv B1 Thành ngữ

specialist

speɕaˈlɪst
chỉ có một tài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specialist"

Định nghĩa (Dansk)

En person der er ekspert inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "specialist" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật chỉ giỏi trong một lĩnh vực hoặc hoạt động duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specialist"

  • "Han er specialist i hjertekirurgi."

    "Anh ấy là một chuyên gia trong phẫu thuật tim."

  • "Hun er specialist i marketing."

    "Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specialist"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

amatør (nghiệp dư) generalist (người giỏi nhiều lĩnh vực)

Cách dùng "specialist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "specialist" đúng ngữ cảnh

Từ này tương đương với 'chuyên gia' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào việc chỉ giỏi một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'generalist' (người giỏi nhiều lĩnh vực).

Bảng chia từ (Bøjning) của "specialist"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít specialist
Han er en specialist i hjertekirurgi.
(Anh ấy là một chuyên gia về phẫu thuật tim.)
Xác định số ít specialisten
Specialisten blev tilkaldt for at vurdere patienten.
(Chuyên gia đã được gọi đến để đánh giá bệnh nhân.)
Nguyên thể số nhiều specialister
Virksomheden har brug for flere specialister.
(Công ty cần thêm nhiều chuyên gia.)
Xác định số nhiều specialisterne
Specialisterne diskuterede sagen indgående.
(Các chuyên gia đã thảo luận sâu về vấn đề này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en specialist til at reparere min computer."

    "Tôi cần một chuyên gia để sửa máy tính của tôi."

  • "Hun er blevet ansat som en specialist i markedsføring."

    "Cô ấy đã được thuê làm một chuyên gia về tiếp thị."

  • "Det er vigtigt at konsultere en specialist, hvis du har helbredsproblemer."

    "Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến của một chuyên gia nếu bạn có vấn đề về sức khỏe."

Danh từ ghép
  • "Hun er hudplejespecialist og giver gode råd."

    "Cô ấy là chuyên gia chăm sóc da và đưa ra những lời khuyên hữu ích."

  • "Vi har brug for en IT-specialist til at løse problemet."

    "Chúng tôi cần một chuyên gia CNTT để giải quyết vấn đề."

  • "Lægen er specialist i hjertesygdomme."

    "Bác sĩ là chuyên gia về bệnh tim."