ekspropriation
Định nghĩa & Giải nghĩa "ekspropriation"
Định nghĩa (Dansk)
En tvungen afståelse af ejendom til det offentlige mod erstatning.
Ý nghĩa của "ekspropriation" trong tiếng Việt
Việc chiếm đoạt, trưng dụng cái gì đó, đặc biệt cho mục đích quân sự hoặc sử dụng công cộng, thường là không có sự cho phép.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekspropriation"
-
"Regeringen vedtog en lov om ekspropriation af jorden for at bygge en ny motorvej."
"Chính phủ đã thông qua luật về trưng dụng đất để xây dựng một đường cao tốc mới."
-
"Ekspropriationen af huset var nødvendig for at udvide lufthavnen."
"Việc trưng dụng ngôi nhà là cần thiết để mở rộng sân bay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekspropriation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ekspropriation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ekspropriation" đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý khi nhà nước hoặc chính phủ thu hồi tài sản tư nhân vì lợi ích công cộng. Cần phân biệt với 'konfiskation' (tịch thu) thường liên quan đến tài sản phi pháp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ekspropriation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ekspropriation |
Ekspropriation af ejendom kræver en retfærdig erstatning.
(Việc trưng dụng tài sản đòi hỏi một khoản bồi thường công bằng.) |
| Xác định số ít | ekspropriationen |
Ekspropriationen af grunden blev mødt med protester.
(Việc trưng dụng mảnh đất đã vấp phải sự phản đối.) |
| Nguyên thể số nhiều | ekspropriationer |
Der har været flere ekspropriationer i området.
(Đã có một số vụ trưng dụng trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | ekspropriationerne |
Ekspropriationerne skabte stor debat i byrådet.
(Các vụ trưng dụng đã gây ra cuộc tranh luận lớn trong hội đồng thành phố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringen vedtog flere ekspropriationer for at bygge den nye motorvej."
"Chính phủ đã thông qua nhiều vụ trưng dụng để xây dựng đường cao tốc mới."
- "De mange ekspropriationer skabte stor utilfredshed blandt borgerne i området."
"Nhiều vụ trưng dụng đã gây ra sự bất mãn lớn trong số người dân trong khu vực."
- "Advokaten specialiserede sig i sager om ekspropriationer og tilbød gratis rådgivning."
"Luật sư chuyên về các vụ trưng dụng và cung cấp tư vấn miễn phí."