ekstroversion
Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstroversion"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være udadvendt og social.
Ý nghĩa của "ekstroversion" trong tiếng Việt
Tính hướng ngoại, xu hướng thích giao tiếp, hoạt bát và hướng sự chú ý ra bên ngoài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstroversion"
-
"Hun er et eksempel på ekstroversion i sin reneste form."
"Cô ấy là một ví dụ về tính hướng ngoại ở dạng thuần khiết nhất."
-
"Ekstroversion kan være en fordel i sociale sammenhænge."
"Tính hướng ngoại có thể là một lợi thế trong các tình huống xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstroversion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ekstroversion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ekstroversion" đúng ngữ cảnh
Ekstroversion beskriver xu hướng thích giao tiếp và tương tác với thế giới bên ngoài. Lưu ý sự khác biệt với 'introversion' (hướng nội).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstroversion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ekstroversion |
Hans ekstroversion gør ham populær.
(Sự hướng ngoại của Hans khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.) |
| Xác định số ít | ekstroversionen |
Ekstroversionen i hende er tydelig.
(Sự hướng ngoại ở cô ấy là rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | ekstroversioner |
Der findes mange forskellige ekstroversioner.
(Có rất nhiều dạng hướng ngoại khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | ekstroversionerne |
Ekstroversionerne hos de unge er slående.
(Những sự hướng ngoại ở giới trẻ thật nổi bật.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En høj grad af ekstroversion kan være en fordel i mange jobs."
"Một mức độ hướng ngoại cao có thể là một lợi thế trong nhiều công việc."
- "Hans ekstroversion gjorde ham populær blandt sine kolleger."
"Sự hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy được yêu thích bởi các đồng nghiệp của mình."
- "Jeg beundrer hendes ekstroversion og evne til at tale med alle."
"Tôi ngưỡng mộ sự hướng ngoại và khả năng trò chuyện với mọi người của cô ấy."