(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa introversion
C1
substantiv C1 Psychology

introversion

/ˌɪntrəˈvɜːʃən/
tính hướng nội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introversion"

Định nghĩa (Dansk)

Tendens til at være mere fokuseret på sine egne tanker og følelser end på andre mennesker eller omgivelser.

Ý nghĩa của "introversion" trong tiếng Việt

Tính hướng nội; xu hướng rụt rè, kín đáo và tìm thấy sự thỏa mãn trong suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "introversion"

  • "Hun beskrev sig selv som en person med introversion og foretrak at tilbringe tid alene med sine tanker."

    "Cô ấy tự mô tả mình là một người hướng nội và thích dành thời gian một mình với những suy nghĩ của mình."

  • "Introversion kan være en styrke i visse job, hvor der er behov for koncentration og fordybelse."

    "Tính hướng nội có thể là một điểm mạnh trong một số công việc, nơi cần sự tập trung và chuyên tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introversion"

Đồng nghĩa

indadvendthed (tính hướng nội)

Trái nghĩa

Cách dùng "introversion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "introversion" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'introversion' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tính hướng nội' trong tiếng Việt, chỉ xu hướng tập trung vào thế giới nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc cá nhân hơn là giao tiếp với thế giới bên ngoài. Cần phân biệt với 'shy' (xấu hổ, e dè) vì người hướng nội không nhất thiết phải nhút nhát.

Bảng chia từ (Bøjning) của "introversion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít introversion
Introversion er en personlighedstræk, der karakteriseres ved at fokusere på indre tanker og følelser.
(Hướng nội là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự tập trung vào những suy nghĩ và cảm xúc bên trong.)
Xác định số ít introversionen
Introversionen kan gøre det svært at tale foran mange mennesker.
(Sự hướng nội có thể gây khó khăn khi nói chuyện trước nhiều người.)
Nguyên thể số nhiều introversioner
Der findes forskellige grader af introversioner.
(Có nhiều mức độ hướng nội khác nhau.)
Xác định số nhiều introversionerne
Introversionerne i klassen foretrækker at arbejde alene.
(Những người hướng nội trong lớp thích làm việc một mình hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Introversionstendensen er tydelig hos mange kunstnere."

    "Xu hướng hướng nội thể hiện rõ ở nhiều nghệ sĩ."

  • "Denne introversionsundersøgelse giver os vigtig indsigt i medarbejdernes trivsel."

    "Nghiên cứu về sự hướng nội này cung cấp cho chúng ta những hiểu biết quan trọng về phúc lợi của nhân viên."

  • "Hans introversionsniveau er steget markant efter tabet af sin kone."

    "Mức độ hướng nội của anh ấy đã tăng lên đáng kể sau sự mất mát của vợ anh ấy."