ellevte
ɛˈlɛvdə
thứ mười một
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ellevte"
Định nghĩa (Dansk)
Nummer elleve i en række; efter nummer ti.
Ý nghĩa của "ellevte" trong tiếng Việt
Thứ mười một trong một dãy; đứng sau thứ mười.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ellevte"
-
"Han blev nummer ellevte i løbet."
"Anh ấy về thứ mười một trong cuộc đua."
-
"Det er den ellevte time."
"Đã là giờ thứ mười một rồi (gần đến hạn chót)."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ellevte"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ellevte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ellevte" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'ellevte' dùng để chỉ vị trí thứ 11 trong một dãy hoặc danh sách. Cần chú ý cách phát âm và viết của từ.