(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa række
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Thể thao (chèo thuyền), Toán học

række

/ˈʁækə/
hàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "række"

Định nghĩa (Dansk)

En linje af personer eller ting placeret side om side.

Ý nghĩa của "række" trong tiếng Việt

Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "række"

  • "Der stod en lang række af mennesker og ventede på bussen."

    "Có một hàng dài người đứng chờ xe buýt."

  • "Soldaterne stod i en perfekt række."

    "Những người lính đứng thành một hàng hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "række"

Đồng nghĩa

Cách dùng "række" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "række" đúng ngữ cảnh

Từ 'række' thường được dùng để chỉ một hàng người hoặc vật được sắp xếp theo chiều ngang. Cần phân biệt với 'linje' cũng có nghĩa là hàng nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn hoặc chỉ đường kẻ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "række"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít række
Der står en række træer langs vejen.
(Có một hàng cây dọc theo con đường.)
Xác định số ít rækken
Han stod forrest i rækken.
(Anh ấy đứng đầu hàng.)
Nguyên thể số nhiều rækker
Biblioteket har mange rækker af bøger.
(Thư viện có nhiều dãy sách.)
Xác định số nhiều rækkerne
Rækkerne af stole var fyldt med publikum.
(Các hàng ghế chật kín khán giả.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Der var lange rækker af stole i salen."

    "Có những hàng ghế dài trong khán phòng."

  • "Soldaterne stod i lige rækker."

    "Những người lính đứng thành hàng thẳng."

  • "Vi plantede rækker af træer langs vejen."

    "Chúng tôi trồng các hàng cây dọc theo con đường."