række
Định nghĩa & Giải nghĩa "række"
Định nghĩa (Dansk)
En linje af personer eller ting placeret side om side.
Ý nghĩa của "række" trong tiếng Việt
Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "række"
-
"Der stod en lang række af mennesker og ventede på bussen."
"Có một hàng dài người đứng chờ xe buýt."
-
"Soldaterne stod i en perfekt række."
"Những người lính đứng thành một hàng hoàn hảo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "række"
Đồng nghĩa
Cách dùng "række" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "række" đúng ngữ cảnh
Từ 'række' thường được dùng để chỉ một hàng người hoặc vật được sắp xếp theo chiều ngang. Cần phân biệt với 'linje' cũng có nghĩa là hàng nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn hoặc chỉ đường kẻ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "række"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | række |
Der står en række træer langs vejen.
(Có một hàng cây dọc theo con đường.) |
| Xác định số ít | rækken |
Han stod forrest i rækken.
(Anh ấy đứng đầu hàng.) |
| Nguyên thể số nhiều | rækker |
Biblioteket har mange rækker af bøger.
(Thư viện có nhiều dãy sách.) |
| Xác định số nhiều | rækkerne |
Rækkerne af stole var fyldt med publikum.
(Các hàng ghế chật kín khán giả.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der var lange rækker af stole i salen."
"Có những hàng ghế dài trong khán phòng."
- "Soldaterne stod i lige rækker."
"Những người lính đứng thành hàng thẳng."
- "Vi plantede rækker af træer langs vejen."
"Chúng tôi trồng các hàng cây dọc theo con đường."