empati
Định nghĩa & Giải nghĩa "empati"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at forstå og dele andres følelser.
Ý nghĩa của "empati" trong tiếng Việt
Khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "empati"
-
"Hun viste stor empati over for sin ven, der havde mistet sin far."
"Cô ấy đã thể hiện sự thấu cảm sâu sắc đối với người bạn của mình, người vừa mất cha."
-
"Det er vigtigt at have empati for at forstå andre menneskers perspektiver."
"Điều quan trọng là phải có sự thấu cảm để hiểu quan điểm của người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "empati"
Đồng nghĩa
Cách dùng "empati" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "empati" đúng ngữ cảnh
Empati er vigtigt i sociale relationer og kan hjælpe med at skabe bedre forståelse mellem mennesker. Det ligner 'sympati' (sympati), men empati indebærer en dybere forståelse af den anden persons følelser, mens sympati mere handler om medfølelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "empati"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | empati |
Hun viste stor empati for de ramte.
(Cô ấy thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những người bị ảnh hưởng.) |
| Xác định số ít | empatien |
Empatien er vigtig i relationer.
(Sự đồng cảm rất quan trọng trong các mối quan hệ.) |
| Nguyên thể số nhiều | empatier |
Der er mange forskellige empatier.
(Có rất nhiều loại đồng cảm khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | empatierne |
Vi skal forstå empatierne i samfundet.
(Chúng ta cần hiểu những sự đồng cảm trong xã hội.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Empatien er vigtig for at skabe gode relationer."
"Sự thấu cảm rất quan trọng để tạo ra những mối quan hệ tốt đẹp."
- "Jeg beundrer den empati, hun viser over for andre mennesker."
"Tôi ngưỡng mộ sự thấu cảm mà cô ấy thể hiện với những người khác."
- "Uden empatien ville samfundet ikke fungere."
"Nếu không có sự thấu cảm, xã hội sẽ không vận hành được."