dele
Định nghĩa & Giải nghĩa "dele"
Định nghĩa (Dansk)
At have eller bruge noget sammen med andre.
Ý nghĩa của "dele" trong tiếng Việt
Có hoặc sử dụng cái gì đó cùng lúc với người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dele"
-
"Vi deler en lejlighed."
"Chúng tôi cùng nhau chia sẻ một căn hộ."
-
"Vil du dele dine tanker med mig?"
"Bạn có muốn chia sẻ suy nghĩ của bạn với tôi không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dele"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dele" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dele" đúng ngữ cảnh
Từ 'dele' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'chia sẻ' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'dele en oplevelse' (chia sẻ một trải nghiệm) hoặc 'dele et ansvar' (chia sẻ một trách nhiệm). Cũng có thể dùng trong các tình huống vật chất như 'dele en pizza' (chia sẻ một chiếc pizza).
Bảng chia từ (Bøjning) của "dele"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at dele |
Det er vigtigt at dele viden.
(Điều quan trọng là chia sẻ kiến thức.) |
| Hiện tại | deler |
Hun deler kagen i fire stykker.
(Cô ấy chia chiếc bánh thành bốn miếng.) |
| Quá khứ | delte |
Vi delte vores mad med dem.
(Chúng tôi đã chia sẻ thức ăn của mình với họ.) |
| Quá khứ phân từ | delt |
Opmærksomheden er delt mellem flere projekter.
(Sự chú ý được chia đều cho nhiều dự án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at dele viden med hinanden."
"Điều quan trọng là chia sẻ kiến thức với nhau."
- "Vi skal lære at dele vores legetøj."
"Chúng ta phải học cách chia sẻ đồ chơi của mình."
- "Jeg vil gerne lære dig at dele din mad."
"Tôi muốn dạy bạn cách chia sẻ thức ăn của bạn."
- "Jeg er glad for, at vi kan dele denne oplevelse sammen."
"Tôi rất vui vì chúng ta có thể chia sẻ trải nghiệm này cùng nhau."
- "Hun sagde, at de ville dele kagen i lige store stykker."
"Cô ấy nói rằng họ sẽ chia chiếc bánh thành những phần bằng nhau."
- "Det er vigtigt, at vi deler ansvaret for opgaven."
"Điều quan trọng là chúng ta chia sẻ trách nhiệm cho nhiệm vụ này."