(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa endepunkt
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin

endepunkt

/ˈɛnəˌpɔŋkt/
điểm cuối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "endepunkt"

Định nghĩa (Dansk)

Et punkt, hvor en proces eller aktivitet slutter; et slutpunkt.

Ý nghĩa của "endepunkt" trong tiếng Việt

Một điểm mà tại đó một quá trình hoặc hoạt động kết thúc; một điểm cuối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "endepunkt"

  • "Vi er nået til endepunktet af vores rejse."

    "Chúng ta đã đến điểm cuối của cuộc hành trình."

  • "Projektets endepunkt er planlagt til december."

    "Điểm cuối của dự án được lên kế hoạch vào tháng 12."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "endepunkt"

Đồng nghĩa

slutpunkt (điểm kết thúc)

Trái nghĩa

startpunkt (điểm bắt đầu)

Cách dùng "endepunkt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "endepunkt" đúng ngữ cảnh

Từ 'endepunkt' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc khi nói về các mục tiêu, kế hoạch. Nó tương đương với 'điểm cuối' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường khác chỉ sự kết thúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "endepunkt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít endepunkt
Vi er nået til et endepunkt i forhandlingerne.
(Chúng ta đã đạt đến một điểm kết thúc trong các cuộc đàm phán.)
Xác định số ít endepunktet
Endepunktet for rejsen var en smuk strand.
(Điểm cuối của cuộc hành trình là một bãi biển đẹp.)
Nguyên thể số nhiều endepunkter
Ruten har mange endepunkter langs kysten.
(Tuyến đường có nhiều điểm cuối dọc theo bờ biển.)
Xác định số nhiều endepunkterne
Endepunkterne for alle togene er angivet på skiltet.
(Các điểm cuối của tất cả các chuyến tàu được chỉ ra trên biển báo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Stationen var endepunktet for den gamle jernbanestrækning."

    "Nhà ga là điểm cuối của tuyến đường sắt cũ."

  • "Efter mange timers forhandling nåede parterne et endepunkt, hvor de ikke kunne blive enige."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, các bên đã đạt đến một điểm cuối, nơi họ không thể đồng ý."

  • "Projektets endepunkt blev markeret med en stor fejring."

    "Điểm kết thúc của dự án được đánh dấu bằng một buổi ăn mừng lớn."

Danh từ số nhiều
  • "Vi nåede til alle endepunkterne på ruten."

    "Chúng tôi đã đến tất cả các điểm cuối trên tuyến đường."

  • "Rapportens endepunkter var ikke klart defineret."

    "Các điểm kết thúc của báo cáo không được xác định rõ ràng."

  • "Projektet havde flere endepunkter, der skulle nås inden deadline."

    "Dự án có nhiều điểm kết thúc cần phải đạt được trước thời hạn."