proces
Định nghĩa & Giải nghĩa "proces"
Định nghĩa (Dansk)
En række handlinger eller trin, der udføres for at opnå et bestemt mål.
Ý nghĩa của "proces" trong tiếng Việt
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "proces"
-
"Fredsprocessen er lang og kompliceret."
"Quá trình hòa bình thì dài và phức tạp."
-
"Virksomheden er i gang med en effektiviseringsproces."
"Công ty đang trong quá trình tinh giản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proces"
Đồng nghĩa
Cách dùng "proces" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "proces" đúng ngữ cảnh
Từ 'proces' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'quá trình' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một chuỗi các hành động có hệ thống. Cần chú ý đến cách phát âm để phân biệt với các từ khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "proces"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | proces |
Det er en lang proces.
(Đó là một quá trình dài.) |
| Xác định số ít | processen |
Processen er kompliceret.
(Quá trình này phức tạp.) |
| Nguyên thể số nhiều | processer |
Der er mange processer involveret.
(Có rất nhiều quy trình liên quan.) |
| Xác định số nhiều | processerne |
Processerne skal optimeres.
(Các quy trình cần được tối ưu hóa.) |