enhver
Định nghĩa & Giải nghĩa "enhver"
Định nghĩa (Dansk)
Hvilken som helst person.
Ý nghĩa của "enhver" trong tiếng Việt
Bất kỳ ai; người nào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enhver"
-
"Enhver, der ønsker at deltage, er velkommen."
"Bất kỳ ai muốn tham gia đều được chào đón."
-
"Enhver borger har ret til at ytre sig frit."
"Bất kỳ công dân nào cũng có quyền tự do ngôn luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enhver"
Đồng nghĩa
Cách dùng "enhver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enhver" đúng ngữ cảnh
Từ 'enhver' thường được dùng để chỉ một người bất kỳ trong một nhóm hoặc tình huống nào đó. Nó tương đương với 'bất kỳ ai' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.