(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enkelt-
B1
præfiks B1 Tổng quát, thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực

enkelt-

/ˈeŋkəlt/
đơn-
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enkelt-"

Định nghĩa (Dansk)

Et præfiks der betyder 'en' eller 'simpel'.

Ý nghĩa của "enkelt-" trong tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enkelt-"

  • "Enkeltbilletten koster 20 kroner."

    "Vé một chiều có giá 20 krone."

  • "Vi bor i et enkeltværelse på hotellet."

    "Chúng tôi ở trong một phòng đơn ở khách sạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enkelt-"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "enkelt-" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enkelt-" đúng ngữ cảnh

Tiền tố 'enkelt-' thường được dùng để chỉ sự đơn giản, duy nhất, hoặc lẻ. Cần phân biệt với 'en' (một) khi nó đứng một mình. Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với tiền tố 'mono-' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "enkelt-"