(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præfiks
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học

præfiks

/ˈpʁæːˌfeks/
tiền tố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præfiks"

Định nghĩa (Dansk)

En forstavelse er en sproglig enhed, der tilføjes foran et ord for at ændre dets betydning.

Ý nghĩa của "præfiks" trong tiếng Việt

Tiền tố: Một từ, chữ cái hoặc số được đặt trước một từ khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præfiks"

  • "Ordet 'uærlig' har præfikset 'u-', som betyder 'ikke'."

    "Từ 'uærlig' có tiền tố 'u-', có nghĩa là 'không'."

  • "Præfikset 'gen-' bruges ofte i medicinske termer, som i ordet 'genoptræning'."

    "Tiền tố 'gen-' thường được sử dụng trong các thuật ngữ y học, như trong từ 'genoptræning' (phục hồi chức năng)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præfiks"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "præfiks" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præfiks" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'præfiks' tương đương với 'tiền tố' trong tiếng Việt, được thêm vào trước một từ để thay đổi ý nghĩa của từ đó. Chú ý đến cách phát âm và các tiền tố phổ biến trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "præfiks"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít præfiks
Ordet "u-" er et præfiks.
(Từ "u-" là một tiền tố.)
Xác định số ít præfikset
Jeg er usikker på præfikset i det her ord.
(Tôi không chắc về tiền tố trong từ này.)
Nguyên thể số nhiều præfikser
Sproget har mange præfikser.
(Ngôn ngữ này có nhiều tiền tố.)
Xác định số nhiều præfikserne
Vi skal lære alle præfikserne.
(Chúng ta phải học tất cả các tiền tố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ordbogen indeholder en detaljeret beskrivelse af forskellige præfiks-typer."

    "Cuốn từ điển chứa một mô tả chi tiết về các loại tiền tố khác nhau."

  • "Brugen af præfiks-ændringer kan markant ændre ordets betydning."

    "Việc sử dụng các thay đổi tiền tố có thể thay đổi đáng kể ý nghĩa của từ."

  • "Præfiks-listen i den nye grammatikbog er meget omfattende."

    "Danh sách tiền tố trong cuốn sách ngữ pháp mới rất toàn diện."

Danh từ số nhiều
  • "Lingvister diskuterer ofte forskellige præfikser og deres indflydelse på ordets betydning."

    "Các nhà ngôn ngữ học thường thảo luận về các tiền tố khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến nghĩa của từ."

  • "I grammatikbogen er der en detaljeret liste over de mest almindelige præfikser."

    "Trong sách ngữ pháp, có một danh sách chi tiết về các tiền tố phổ biến nhất."

  • "Nogle præfikser kan ændre et ords betydning til det modsatte."

    "Một số tiền tố có thể thay đổi nghĩa của một từ thành ngược lại."