(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erosion
C1
substantiv C1 Địa lý, Khoa học môi trường

erosion

/eˈʁoɕoːn/
sự xói mòn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erosion"

Định nghĩa (Dansk)

Nedbrydning af jordoverfladen ved naturlige processer som vand, vind og is.

Ý nghĩa của "erosion" trong tiếng Việt

Sự xói mòn, sự bào mòn; quá trình mà bề mặt trái đất bị mài mòn dần do tác động của nước, gió hoặc băng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erosion"

  • "Kystområder er særligt udsatte for erosion."

    "Các khu vực ven biển đặc biệt dễ bị xói mòn."

  • "Erosion af jorden kan føre til tab af landbrugsjord."

    "Xói mòn đất có thể dẫn đến mất đất nông nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erosion"

Đồng nghĩa

Cách dùng "erosion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erosion" đúng ngữ cảnh

Từ 'erosion' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự xói mòn' trong tiếng Việt, chỉ quá trình mài mòn dần bề mặt đất do tác động của các yếu tố tự nhiên. Cần lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erosion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít erosion
Jordens erosion er et alvorligt problem.
(Sự xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng.)
Xác định số ít erosionen
Erosionen har ødelagt landbrugsjorden.
(Sự xói mòn đã phá hủy đất nông nghiệp.)
Nguyên thể số nhiều erosioner
Der findes forskellige former for erosioner.
(Có nhiều dạng xói mòn khác nhau.)
Xác định số nhiều erosionerne
Erosionerne truer kystlinjen.
(Những sự xói mòn đang đe dọa bờ biển.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Erosionen af kystlinjen er et alvorligt problem."

    "Sự xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Vi skal bekæmpe erosionen for at beskytte vores landbrugsjord."

    "Chúng ta phải chống lại sự xói mòn để bảo vệ đất nông nghiệp của chúng ta."

  • "Forskere studerer erosionen i nationalparken."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự xói mòn trong vườn quốc gia."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi ser en tydelig erosion af kystlinjen her."

    "Chúng ta thấy một sự xói mòn rõ rệt của bờ biển ở đây."

  • "Landmanden bekymrer sig om en mulig erosion af hans marker."

    "Người nông dân lo lắng về một sự xói mòn có thể xảy ra đối với ruộng của anh ta."

  • "Efter stormen var der en kraftig erosion langs floden."

    "Sau cơn bão, có một sự xói mòn mạnh dọc theo con sông."

Danh từ ghép
  • "Jorderosion er et alvorligt problem i mange landbrugsområder."

    "Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều vùng nông nghiệp."

  • "Kysterosion truer flere sommerhusområder langs vestkysten."

    "Xói mòn bờ biển đang đe dọa nhiều khu vực nhà nghỉ ven biển dọc theo bờ biển phía tây."

  • "Vinderosion kan føre til ørkendannelse, hvis den ikke kontrolleres."

    "Xói mòn do gió có thể dẫn đến sa mạc hóa nếu không được kiểm soát."

Sở hữu cách (-s)
  • "Erosionens hastighed afhænger af jordtypen."

    "Tốc độ xói mòn phụ thuộc vào loại đất."

  • "Vi skal undersøge erosionens konsekvenser for landbruget."

    "Chúng ta phải điều tra những hậu quả của xói mòn đối với nông nghiệp."

  • "Bekæmpelsen af erosionens fremmarch er afgørende for miljøet."

    "Việc chống lại sự tiến triển của xói mòn là rất quan trọng đối với môi trường."