nedbrydning
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbrydning"
Định nghĩa (Dansk)
Processen hvorved et stof eller materiale opløses eller forringes.
Ý nghĩa của "nedbrydning" trong tiếng Việt
Quá trình phân hủy, thối rữa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbrydning"
-
"Nedbrydningen af affald i naturen kan tage lang tid."
"Sự phân hủy chất thải trong tự nhiên có thể mất nhiều thời gian."
-
"Den kemiske nedbrydning af ozonlaget er et alvorligt miljøproblem."
"Sự phân hủy hóa học của tầng ôzôn là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbrydning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedbrydning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedbrydning" đúng ngữ cảnh
Nedbrydning kan referere til både fysisk og kemisk nedbrydning. Det er vigtigt at skelne mellem 'nedbrydning' og 'forrådnelse'. 'Forrådnelse' bruges primært om organisk materiale.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nedbrydning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nedbrydning |
Nedbrydning af skoven er et alvorligt problem.
(Việc phá rừng là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Xác định số ít | nedbrydningen |
Nedbrydningen af bygningen tog lang tid.
(Việc phá dỡ tòa nhà mất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | nedbrydninger |
Der er mange nedbrydninger planlagt i området.
(Có rất nhiều công trình phá dỡ được lên kế hoạch trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | nedbrydningerne |
Nedbrydningerne af de gamle fabrikker er i gang.
(Việc phá dỡ các nhà máy cũ đang được tiến hành.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Nedbrydningen af ozonlaget er et alvorligt miljøproblem."
"Sự phá hủy tầng ozon là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."
- "Vi observerede nedbrydningen af den gamle bygning over flere måneder."
"Chúng tôi đã quan sát sự phá hủy của tòa nhà cũ trong nhiều tháng."
- "Forskere studerer nedbrydningen af plastik i havet."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phân hủy của nhựa trong đại dương."