estimater
Định nghĩa & Giải nghĩa "estimater"
Định nghĩa (Dansk)
Foreløbige beregninger eller vurderinger af værdien, mængden, omfanget eller graden af noget.
Ý nghĩa của "estimater" trong tiếng Việt
Các tính toán hoặc đánh giá gần đúng về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "estimater"
-
"Virksomheden har fremlagt konservative estimater for det kommende års indtjening."
"Công ty đã đưa ra những ước tính thận trọng về thu nhập trong năm tới."
-
"De første estimater tyder på en valgdeltagelse på over 70 procent."
"Những ước tính ban đầu cho thấy tỷ lệ cử tri đi bầu trên 70 phần trăm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estimater"
Đồng nghĩa
Cách dùng "estimater" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "estimater" đúng ngữ cảnh
Từ 'estimater' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những ước tính sơ bộ, không nhất thiết chính xác tuyệt đối. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tính toán chính xác hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "estimater"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | estimator |
Jeg har brug for en estimator til at beregne omkostningerne.
(Tôi cần một ước tính viên để tính toán chi phí.) |
| Xác định số ít | estimatoren |
Estimatorens rapport var meget detaljeret.
(Báo cáo của ước tính viên rất chi tiết.) |
| Nguyên thể số nhiều | estimatorer |
Vi har flere estimatorer, der arbejder på projektet.
(Chúng tôi có một vài ước tính viên đang làm việc cho dự án.) |
| Xác định số nhiều | estimatorerne |
Estimatorerne fremlagde deres resultater på mødet.
(Các ước tính viên đã trình bày kết quả của họ tại cuộc họp.) |