vurderinger
Định nghĩa & Giải nghĩa "vurderinger"
Định nghĩa (Dansk)
En bedømmelse eller vurdering af noget.
Ý nghĩa của "vurderinger" trong tiếng Việt
Sự đánh giá; quá trình đánh giá; bản đánh giá. Sự xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurderinger"
-
"Vi foretager løbende vurderinger af vores resultater."
"Chúng tôi liên tục thực hiện các đánh giá về kết quả của mình."
-
"Der er forskellige vurderinger af hans præstation."
"Có nhiều đánh giá khác nhau về màn trình diễn của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurderinger"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vurderinger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vurderinger" đúng ngữ cảnh
Từ 'vurderinger' là dạng số nhiều của 'vurdering', có nghĩa là 'sự đánh giá' hoặc 'các đánh giá'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vurdering' (số ít) và 'vurderinger' (số nhiều) khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vurderinger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en vurdering |
Jeg vil gerne give min vurdering af filmen.
(Tôi muốn đưa ra đánh giá của mình về bộ phim.) |
| Xác định số ít | vurderingen |
Vurderingen af hans præstation var meget positiv.
(Sự đánh giá về màn trình diễn của anh ấy rất tích cực.) |
| Nguyên thể số nhiều | vurderinger |
Vi har modtaget mange vurderinger af produktet.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá về sản phẩm.) |
| Xác định số nhiều | vurderingerne |
Vurderingerne fra kunderne er meget vigtige for os.
(Những đánh giá từ khách hàng rất quan trọng đối với chúng tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lærernes vurderinger af elevernes præstationer er vigtige."
"Những đánh giá của giáo viên về thành tích của học sinh rất quan trọng."
- "Virksomheden indsamler vurderinger fra kunder for at forbedre deres service."
"Công ty thu thập các đánh giá từ khách hàng để cải thiện dịch vụ của họ."
- "Politikernes vurderinger af situationen er forskellige."
"Những đánh giá của các chính trị gia về tình hình là khác nhau."