(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vurderinger
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

vurderinger

/vuˈdɛːˀɐ̯eŋɐ/
các sự đánh giá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vurderinger"

Định nghĩa (Dansk)

En bedømmelse eller vurdering af noget.

Ý nghĩa của "vurderinger" trong tiếng Việt

Sự đánh giá; quá trình đánh giá; bản đánh giá. Sự xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurderinger"

  • "Vi foretager løbende vurderinger af vores resultater."

    "Chúng tôi liên tục thực hiện các đánh giá về kết quả của mình."

  • "Der er forskellige vurderinger af hans præstation."

    "Có nhiều đánh giá khác nhau về màn trình diễn của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurderinger"

Đồng nghĩa

bedømmelser (các đánh giá)

Cách dùng "vurderinger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vurderinger" đúng ngữ cảnh

Từ 'vurderinger' là dạng số nhiều của 'vurdering', có nghĩa là 'sự đánh giá' hoặc 'các đánh giá'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vurdering' (số ít) và 'vurderinger' (số nhiều) khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vurderinger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en vurdering
Jeg vil gerne give min vurdering af filmen.
(Tôi muốn đưa ra đánh giá của mình về bộ phim.)
Xác định số ít vurderingen
Vurderingen af hans præstation var meget positiv.
(Sự đánh giá về màn trình diễn của anh ấy rất tích cực.)
Nguyên thể số nhiều vurderinger
Vi har modtaget mange vurderinger af produktet.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá về sản phẩm.)
Xác định số nhiều vurderingerne
Vurderingerne fra kunderne er meget vigtige for os.
(Những đánh giá từ khách hàng rất quan trọng đối với chúng tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Lærernes vurderinger af elevernes præstationer er vigtige."

    "Những đánh giá của giáo viên về thành tích của học sinh rất quan trọng."

  • "Virksomheden indsamler vurderinger fra kunder for at forbedre deres service."

    "Công ty thu thập các đánh giá từ khách hàng để cải thiện dịch vụ của họ."

  • "Politikernes vurderinger af situationen er forskellige."

    "Những đánh giá của các chính trị gia về tình hình là khác nhau."