(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa evigt
B1
adverbium B1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

evigt

ˈeːviɡt
vĩnh viễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evigt"

Định nghĩa (Dansk)

Som varer for altid; uden ende.

Ý nghĩa của "evigt" trong tiếng Việt

Một cách liên tục mãi mãi hoặc dường như tiếp tục mãi mãi; vĩnh viễn; vượt thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "evigt"

  • "Jeg vil elske dig evigt."

    "Anh sẽ yêu em mãi mãi."

  • "Hun vil for evigt huske den dag."

    "Cô ấy sẽ mãi mãi nhớ ngày đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evigt"

Đồng nghĩa

for bestandig (mãi mãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "evigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "evigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'evigt' thường được dùng để diễn tả những điều gì đó kéo dài mãi mãi, không có điểm dừng. Cần phân biệt với 'for evigt', cũng mang nghĩa 'mãi mãi' nhưng có thể nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "evigt"