(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa midlertidigt
B1
Adverbium B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

midlertidigt

/ˈmitlɐˌtiːˀlˌtiɕ/
một cách tạm thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "midlertidigt"

Định nghĩa (Dansk)

Kun for en begrænset periode; ikke permanent.

Ý nghĩa của "midlertidigt" trong tiếng Việt

Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "midlertidigt"

  • "Vi har en midlertidig løsning, indtil vi finder en permanent."

    "Chúng tôi có một giải pháp tạm thời cho đến khi chúng tôi tìm thấy một giải pháp lâu dài."

  • "Han har et midlertidigt job."

    "Anh ấy có một công việc tạm thời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "midlertidigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "midlertidigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "midlertidigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'midlertidigt' thường được dùng để chỉ những việc chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn và có thể thay đổi trong tương lai. Nó tương tự như 'tạm thời' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "midlertidigt"