evokere
Định nghĩa & Giải nghĩa "evokere"
Định nghĩa (Dansk)
Fremkalde minder eller følelser hos nogen; at minde om noget.
Ý nghĩa của "evokere" trong tiếng Việt
Gợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "evokere"
-
"Duften af kanel evokerede minder om jul hos hende."
"Mùi quế gợi lại những kỷ niệm về Giáng sinh trong cô ấy."
-
"Billedet evokerede stærke følelser af nostalgi."
"Bức ảnh gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về nỗi nhớ nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evokere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "evokere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "evokere" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ việc gợi lại những kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "evokere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | evokere |
Jeg ønsker at evokere minder fra min barndom.
(Tôi muốn gợi lại những kỷ niệm từ thời thơ ấu của mình.) |
| Hiện tại | evokerer |
Musikken evokerer stærke følelser i mig.
(Âm nhạc gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong tôi.) |
| Quá khứ | evokerede |
Filmen evokerede en følelse af nostalgi.
(Bộ phim đã gợi lên một cảm giác hoài niệm.) |
| Quá khứ phân từ | evokeret |
Stemningen var evokeret af de gamle billeder.
(Bầu không khí đã được gợi lên bởi những bức ảnh cũ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Minderne om barndommen evokeres ofte af duften af nybagt brød."
"Những kỷ niệm về tuổi thơ thường được gợi lên bởi mùi bánh mì mới nướng."
- "I kunsten evokeres følelser gennem farver og former."
"Trong nghệ thuật, cảm xúc được gợi lên thông qua màu sắc và hình dạng."
- "Stemningen evokeres bedst gennem levende lys og blød musik."
"Bầu không khí được gợi lên tốt nhất thông qua ánh nến và nhạc nhẹ."
- "Lugten af kanel **evokerede** barndomsminder hos mig."
"Mùi quế **gợi lại** những kỷ niệm tuổi thơ trong tôi."
- "Musikstykket **evokerede** en følelse af nostalgi hos publikum."
"Bản nhạc **gợi lên** một cảm giác hoài niệm trong khán giả."
- "Billedet **evokerede** stærke følelser af savn hos hende."
"Bức ảnh **gợi lên** những cảm xúc mãnh liệt về sự nhớ nhung trong cô ấy."
- "Den gamle sang har evokeret mange minder fra min barndom."
"Bài hát cũ đó đã gợi lên rất nhiều ký ức từ thời thơ ấu của tôi."
- "Hans tale har evokeret stærke følelser hos publikum."
"Bài phát biểu của anh ấy đã gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả."
- "Filmen har evokeret en følelse af nostalgi hos mange seere."
"Bộ phim đã gợi lên cảm giác hoài niệm ở nhiều người xem."
- "Evokerede billederne fra barndommen ikke stærke følelser hos dig?"
"Những hình ảnh từ thời thơ ấu đã không gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong bạn sao?"
- "Vil musikken evokere minder om sommeren, tror du?"
"Bạn có nghĩ rằng âm nhạc sẽ gợi lên những kỷ niệm về mùa hè không?"
- "Hvorfor evokerer den gamle sang altid tårer i dine øjne?"
"Tại sao bài hát cũ đó luôn gợi lên nước mắt trong mắt bạn?"
- "Duften af kanel evokerer minder om jul i min barndom."
"Mùi quế gợi lại những ký ức về Giáng sinh trong tuổi thơ của tôi."
- "Den gamle sang evokerede stærke følelser hos publikum."
"Bài hát cũ đã gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng khán giả."
- "Billedet på væggen evokerede en følelse af nostalgi."
"Bức tranh trên tường gợi lên một cảm giác hoài niệm."