(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremkalde
B2
verbum B2 Tổng quát

fremkalde

/ˈfʁæmˌkʰælˀdə/
gợi lên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremkalde"

Định nghĩa (Dansk)

At frembringe eller vække en følelse, et minde eller et billede i nogens sind.

Ý nghĩa của "fremkalde" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của evoke: gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremkalde"

  • "Musikken fremkaldte minder om hendes barndom."

    "Âm nhạc gợi lên những ký ức về tuổi thơ của cô."

  • "Filmen fremkaldte stærke følelser hos publikum."

    "Bộ phim gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremkalde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fremkalde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremkalde" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremkalde' thường được dùng để chỉ việc gợi lại một ký ức, cảm xúc hoặc hình ảnh một cách mạnh mẽ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'huske', đơn giản chỉ là nhớ lại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremkalde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fremkalde
Jeg vil fremkalde billederne i morgen.
(Tôi sẽ rửa ảnh vào ngày mai.)
Hiện tại fremkalder
Denne begivenhed fremkalder mange minder.
(Sự kiện này gợi lại nhiều kỷ niệm.)
Quá khứ fremkaldte
Fotografen fremkaldte filmen i sit mørkekammer.
(Nhiếp ảnh gia đã rửa phim trong phòng tối của mình.)
Quá khứ phân từ fremkaldt
De fremkaldte billeder var af høj kvalitet.
(Những bức ảnh đã rửa có chất lượng cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg kan fremkalde gode minder fra min barndom."

    "Tôi có thể gợi lại những kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu."

  • "Du skal fremkalde et smil hos dem, du møder."

    "Bạn nên khơi gợi một nụ cười ở những người bạn gặp."

  • "Vi vil fremkalde en følelse af nostalgi med denne sang."

    "Chúng tôi muốn gợi lên cảm giác hoài niệm với bài hát này."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Minderne fremkaldes ofte af en bestemt duft eller et bestemt sted."

    "Những ký ức thường được gợi lên bởi một mùi hương hoặc một địa điểm cụ thể."

  • "Ved hjælp af hypnose kan glemte oplevelser fremkaldes."

    "Thông qua thôi miên, những trải nghiệm đã quên có thể được gợi lại."

  • "I denne forestilling fremkaldes en følelse af nostalgi."

    "Trong buổi biểu diễn này, một cảm giác hoài cổ được gợi lên."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan musikken fremkalde minder fra din barndom?"

    "Âm nhạc có thể gợi lại những ký ức từ thời thơ ấu của bạn không?"

  • "Vil forsøget fremkalde en reaktion hos patienten?"

    "Liệu thí nghiệm có gây ra phản ứng ở bệnh nhân không?"

  • "Hvorfor skulle vi fremkalde den slags problemer?"

    "Tại sao chúng ta lại phải gây ra những vấn đề như vậy?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Billedet, som han malede, kunne fremkalde stærke følelser hos beskueren."

    "Bức tranh mà anh ấy vẽ có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở người xem."

  • "Det er historier, der ofte fremkalder minder om en svunden tid."

    "Đó là những câu chuyện thường gợi lại những ký ức về một thời đã qua."

  • "Musik, som er i stand til at fremkalde dybe følelser, er ofte den mest populære."

    "Âm nhạc có khả năng gợi lên những cảm xúc sâu sắc thường là loại phổ biến nhất."