(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa facilitator
B2
substantiv B2 Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

facilitator

/fəˈsɪlɪˌteɪtər/
người điều phối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facilitator"

Định nghĩa (Dansk)

En person der hjælper en gruppe med at arbejde sammen på en effektiv måde.

Ý nghĩa của "facilitator" trong tiếng Việt

Người hoặc vật tạo điều kiện cho một việc gì đó diễn ra dễ dàng hơn; đặc biệt là người giúp một nhóm có một cuộc thảo luận hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "facilitator"

  • "Hun fungerede som facilitator under workshoppen."

    "Cô ấy đóng vai trò là người điều phối trong suốt buổi hội thảo."

  • "En god facilitator kan hjælpe gruppen med at nå til enighed."

    "Một người điều phối giỏi có thể giúp nhóm đạt được sự đồng thuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facilitator"

Đồng nghĩa

ordstyrer (người chủ trì) mødeleder (người điều khiển cuộc họp)

Cách dùng "facilitator" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "facilitator" đúng ngữ cảnh

Từ 'facilitator' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh, chỉ người điều phối, hỗ trợ một nhóm làm việc hiệu quả. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến các hoạt động cộng đồng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "facilitator"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít facilitator
En facilitator kan hjælpe gruppen med at nå sine mål.
(Một người điều phối có thể giúp nhóm đạt được mục tiêu của mình.)
Xác định số ít facilitatoren
Facilitatoren styrede mødet effektivt.
(Người điều phối đã điều hành cuộc họp một cách hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều facilitatorer
Vi har brug for flere facilitatorer til workshoppen.
(Chúng tôi cần thêm người điều phối cho hội thảo.)
Xác định số nhiều facilitatorerne
Facilitatorerne sørgede for, at alle deltagere blev hørt.
(Những người điều phối đảm bảo rằng tất cả người tham gia đều được lắng nghe.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Facilitatoren ledte mødet med sikker hånd."

    "Người điều phối đã dẫn dắt cuộc họp một cách chắc chắn."

  • "Jeg talte med facilitatoren om de forskellige muligheder."

    "Tôi đã nói chuyện với người điều phối về những khả năng khác nhau."

  • "Vi er meget taknemmelige for den indsats, facilitatoren har ydet."

    "Chúng tôi rất biết ơn những nỗ lực mà người điều phối đã cống hiến."