(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordstyrer
B2
substantiv B2 Chính trị, Luật pháp, Quản trị

ordstyrer

ɔɐ̯dˌstyʁɐ
chủ tọa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordstyrer"

Định nghĩa (Dansk)

En person der leder et møde eller en debat og sørger for at reglerne overholdes.

Ý nghĩa của "ordstyrer" trong tiếng Việt

Người chủ trì một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi tập trung khác; chủ tọa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordstyrer"

  • "Hun blev valgt som ordstyrer for generalforsamlingen."

    "Cô ấy được bầu làm chủ tọa đại hội đồng."

  • "Ordstyreren bad deltagerne om at holde sig til emnet."

    "Chủ tọa yêu cầu những người tham gia giữ đúng chủ đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordstyrer"

Đồng nghĩa

mødeleder (người chủ trì cuộc họp)

Cách dùng "ordstyrer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordstyrer" đúng ngữ cảnh

Từ 'ordstyrer' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordstyrer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ordstyrer
Jeg talte med en ordstyrer efter mødet.
(Tôi đã nói chuyện với một người điều hành sau cuộc họp.)
Xác định số ít ordstyreren
Ordstyreren ledede debatten med sikker hånd.
(Người điều hành đã điều khiển cuộc tranh luận một cách chắc chắn.)
Nguyên thể số nhiều ordstyrere
Der var flere ordstyrere til stede ved konferencen.
(Có một vài người điều hành có mặt tại hội nghị.)
Xác định số nhiều ordstyrerne
Ordstyrerne sørgede for, at alle fik taletid.
(Những người điều hành đảm bảo rằng mọi người đều có thời gian phát biểu.)