ordstyrer
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordstyrer"
Định nghĩa (Dansk)
En person der leder et møde eller en debat og sørger for at reglerne overholdes.
Ý nghĩa của "ordstyrer" trong tiếng Việt
Người chủ trì một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi tập trung khác; chủ tọa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordstyrer"
-
"Hun blev valgt som ordstyrer for generalforsamlingen."
"Cô ấy được bầu làm chủ tọa đại hội đồng."
-
"Ordstyreren bad deltagerne om at holde sig til emnet."
"Chủ tọa yêu cầu những người tham gia giữ đúng chủ đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordstyrer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ordstyrer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordstyrer" đúng ngữ cảnh
Từ 'ordstyrer' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ordstyrer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ordstyrer |
Jeg talte med en ordstyrer efter mødet.
(Tôi đã nói chuyện với một người điều hành sau cuộc họp.) |
| Xác định số ít | ordstyreren |
Ordstyreren ledede debatten med sikker hånd.
(Người điều hành đã điều khiển cuộc tranh luận một cách chắc chắn.) |
| Nguyên thể số nhiều | ordstyrere |
Der var flere ordstyrere til stede ved konferencen.
(Có một vài người điều hành có mặt tại hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | ordstyrerne |
Ordstyrerne sørgede for, at alle fik taletid.
(Những người điều hành đảm bảo rằng mọi người đều có thời gian phát biểu.) |