fangenskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "fangenskab"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være spærret inde eller holdt som fange.
Ý nghĩa của "fangenskab" trong tiếng Việt
tình trạng bị giam cầm, cầm tù, hoặc bị nhốt
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fangenskab"
-
"Han levede i fangenskab i mange år."
"Anh ta đã sống trong cảnh giam cầm nhiều năm."
-
"Fuglen undslap sit fangenskab."
"Con chim đã trốn thoát khỏi cảnh giam cầm của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fangenskab"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fangenskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fangenskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'fangenskab' thường được dùng để chỉ tình trạng bị giam cầm về mặt thể chất. Có thể so sánh với từ 'arrest', nhưng 'arrest' thường liên quan đến việc bắt giữ của cảnh sát.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fangenskab"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fangenskab |
Hans fangenskab varede i flere år.
(Sự giam cầm của anh ấy kéo dài trong nhiều năm.) |
| Xác định số ít | fangenskabet |
Fangenskabet påvirkede ham dybt.
(Sự giam cầm ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | fangenskaber |
Der findes forskellige former for fangenskaber.
(Có nhiều hình thức giam cầm khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | fangenskaberne |
Fangenskaberne i middelalderen var ofte grusomme.
(Những sự giam cầm trong thời trung cổ thường rất tàn khốc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han levede i et fangenskab efter at have begået den forbrydelse."
"Anh ta sống trong một cảnh tù đày sau khi phạm tội."
- "Hun følte et fangenskab i sit eget hjem, selvom hun var fri."
"Cô ấy cảm thấy một sự tù túng trong chính ngôi nhà của mình, mặc dù cô ấy được tự do."
- "Det er et fangenskab at være bundet af frygt."
"Việc bị trói buộc bởi nỗi sợ hãi là một sự giam cầm."