frihed
Định nghĩa & Giải nghĩa "frihed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være fri; fravær af tvang, begrænsning eller hindring.
Ý nghĩa của "frihed" trong tiếng Việt
Trạng thái tự do trong xã hội khỏi những hạn chế áp bức do chính quyền áp đặt lên lối sống, hành vi hoặc quan điểm chính trị của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frihed"
-
"Ytringsfrihed er en grundlæggende rettighed."
"Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản."
-
"Han kæmpede for frihed fra undertrykkelse."
"Anh ấy đã đấu tranh cho tự do khỏi sự áp bức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frihed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frihed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frihed" đúng ngữ cảnh
Ordet 'frihed' dækker et bredt spektrum af betydninger, fra personlig frihed til politisk frihed. Det er vigtigt at forstå konteksten for at vælge den mest præcise oversættelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "frihed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | frihed |
Frihed er vigtig for mig.
(Tự do rất quan trọng đối với tôi.) |
| Xác định số ít | friheden |
Friheden i Danmark er grundlovssikret.
(Sự tự do ở Đan Mạch được bảo đảm bởi hiến pháp.) |
| Nguyên thể số nhiều | friheder |
Vi kæmper for flere friheder.
(Chúng tôi đấu tranh cho nhiều quyền tự do hơn.) |
| Xác định số nhiều | frihederne |
Frihederne er truet i mange lande.
(Các quyền tự do đang bị đe dọa ở nhiều quốc gia.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Friheden er vigtig for alle mennesker."
"Sự tự do rất quan trọng đối với tất cả mọi người."
- "Jeg værdsætter den frihed, jeg har til at rejse."
"Tôi trân trọng sự tự do mà tôi có để đi du lịch."
- "Kampen for friheden fortsætter."
"Cuộc chiến vì tự do vẫn tiếp tục."