fedtstof
Định nghĩa & Giải nghĩa "fedtstof"
Định nghĩa (Dansk)
En kemisk forbindelse, der primært består af triglycerider og er uopløselig i vand.
Ý nghĩa của "fedtstof" trong tiếng Việt
Các loại dầu không bay hơi, không bốc hơi thu được từ thực vật hoặc động vật, thường là các triglyceride của axit béo; thường đề cập đến dầu thực vật và mỡ động vật vẫn ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn một chút.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fedtstof"
-
"Denne mad indeholder for meget fedtstof."
"Món ăn này chứa quá nhiều chất béo."
-
"Vi skal reducere vores indtag af mættet fedtstof."
"Chúng ta cần giảm lượng chất béo bão hòa hấp thụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedtstof"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fedtstof" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fedtstof" đúng ngữ cảnh
Khi học tiếng Đan Mạch, cần phân biệt 'fedtstof' với 'olie'. 'Fedtstof' bao gồm cả chất béo rắn và lỏng (dầu), trong khi 'olie' thường chỉ các loại dầu thực vật lỏng ở nhiệt độ phòng. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fedtstof"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fedtstof |
Jeg forsøger at undgå for mange fedtstoffer i min kost.
(Tôi cố gắng tránh quá nhiều chất béo trong chế độ ăn uống của mình.) |
| Xác định số ít | fedtstoffet |
Fedtstoffet i denne mad er mættet.
(Chất béo trong thức ăn này là chất béo bão hòa.) |
| Nguyên thể số nhiều | fedtstoffer |
Der er mange forskellige slags fedtstoffer.
(Có nhiều loại chất béo khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | fedtstofferne |
Fedtstofferne i avocado er sunde.
(Các chất béo trong bơ rất tốt cho sức khỏe.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Et højt indtag af fedtstof kan øge risikoen for hjerte-kar-sygdomme."
"Một lượng lớn chất béo có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch."
- "Hun forsøger at undgå for meget fedtstof i sin kost."
"Cô ấy cố gắng tránh quá nhiều chất béo trong chế độ ăn uống của mình."
- "Det er vigtigt at vælge det rigtige fedtstof til madlavning."
"Điều quan trọng là chọn đúng loại chất béo để nấu ăn."