(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uopløselig
B2
adjektiv B2 Luật pháp, Quan hệ

uopløselig

/uˈɔpˌløˀsəli/
không thể hòa tan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uopløselig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan opløses i en væske eller et andet opløsningsmiddel.

Ý nghĩa của "uopløselig" trong tiếng Việt

Không thể hòa tan, phân hủy hoặc tách rời; vững chắc hoặc ổn định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uopløselig"

  • "Diamant er uopløseligt i vand."

    "Kim cương không thể hòa tan trong nước."

  • "Denne type plastik er uopløselig."

    "Loại nhựa này không thể hòa tan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uopløselig"

Trái nghĩa

Cách dùng "uopløselig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uopløselig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uopløselig' thường được dùng để chỉ các chất không thể hòa tan trong nước hoặc dung môi khác. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không thể giải quyết vấn đề (uløselig).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uopløselig"