uopløselig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uopløselig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke kan opløses i en væske eller et andet opløsningsmiddel.
Ý nghĩa của "uopløselig" trong tiếng Việt
Không thể hòa tan, phân hủy hoặc tách rời; vững chắc hoặc ổn định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uopløselig"
-
"Diamant er uopløseligt i vand."
"Kim cương không thể hòa tan trong nước."
-
"Denne type plastik er uopløselig."
"Loại nhựa này không thể hòa tan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uopløselig"
Trái nghĩa
Cách dùng "uopløselig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uopløselig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uopløselig' thường được dùng để chỉ các chất không thể hòa tan trong nước hoặc dung môi khác. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không thể giải quyết vấn đề (uløselig).