fejlfri
/ˈfɑjlˌfriː/
không có lỗi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fejlfri"
Định nghĩa (Dansk)
Uden fejl; perfekt.
Ý nghĩa của "fejlfri" trong tiếng Việt
Phần mềm hoặc phần cứng không có lỗi hoặc sai sót.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejlfri"
-
"Denne software er fejlfri."
"Phần mềm này không có lỗi."
-
"Vi stræber efter at levere fejlfri service."
"Chúng tôi cố gắng cung cấp dịch vụ không có lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejlfri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fejlfri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fejlfri" đúng ngữ cảnh
Từ 'fejlfri' thường được dùng để mô tả phần mềm, hệ thống hoặc quy trình không có lỗi. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'uden fejl', nhấn mạnh sự hoàn hảo.