(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perfekt
B1
adjektiv B1 Tổng quát

perfekt

/pʰæɐ̯ˈfekt/
hoàn hảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perfekt"

Định nghĩa (Dansk)

Uden fejl eller mangler; fuldendt på alle måder.

Ý nghĩa của "perfekt" trong tiếng Việt

Hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "perfekt"

  • "Hun taler perfekt dansk."

    "Cô ấy nói tiếng Đan Mạch một cách hoàn hảo."

  • "Vejret er perfekt til en picnic."

    "Thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perfekt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perfekt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "perfekt" đúng ngữ cảnh

Từ 'perfekt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hoàn hảo' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự hoàn thiện, không tì vết. Lưu ý sự khác biệt trong cách phát âm so với tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "perfekt"