(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa filosofi
B2
substantiv B2 Học thuật, Khoa học xã hội, Nhân văn

filosofi

filosofiˈˀ
triết học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "filosofi"

Định nghĩa (Dansk)

Studiet af de mest generelle og grundlæggende træk ved verden og menneskets eksistens, fx viden, virkelighed, moral og bevidsthed.

Ý nghĩa của "filosofi" trong tiếng Việt

Nghiên cứu về bản chất cơ bản của tri thức, thực tại và sự tồn tại, đặc biệt khi được xem xét như một ngành học thuật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "filosofi"

  • "Han studerede filosofi på universitetet."

    "Anh ấy học triết học tại trường đại học."

  • "Filosofi kan hjælpe os med at forstå verden bedre."

    "Triết học có thể giúp chúng ta hiểu thế giới tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filosofi"

Đồng nghĩa

livsanskuelse (nhân sinh quan)

Cách dùng "filosofi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "filosofi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'filosofi' tương tự như 'triết học' trong tiếng Việt, đề cập đến việc nghiên cứu các câu hỏi cơ bản về sự tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như triết học phương Đông so với triết học phương Tây.

Bảng chia từ (Bøjning) của "filosofi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít filosofi
Han studerer filosofi på universitetet.
(Anh ấy học triết học tại trường đại học.)
Xác định số ít filosofien
Filosofien bag hans beslutning er kompleks.
(Triết lý đằng sau quyết định của anh ấy rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều filosofier
Der findes mange forskellige filosofier i verden.
(Có rất nhiều triết lý khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều filosofierne
Vi diskuterede filosofierne under forelæsningen.
(Chúng tôi đã thảo luận về các triết lý trong buổi giảng.)