(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grundlæggende
A1
adjektiv A1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

grundlæggende

/ˈɡrunˌlɛɡənə/
sơ cấp
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grundlæggende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er fundamentalt eller essentielt.

Ý nghĩa của "grundlæggende" trong tiếng Việt

Liên quan đến các yếu tố cơ bản của một môn học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundlæggende"

  • "Det er vigtigt at have en grundlæggende forståelse for matematik."

    "Điều quan trọng là phải có một sự hiểu biết cơ bản về toán học."

  • "Kurset giver en grundlæggende indføring i programmering."

    "Khóa học cung cấp một giới thiệu sơ cấp về lập trình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundlæggende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "grundlæggende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grundlæggende" đúng ngữ cảnh

Từ 'grundlæggende' có nghĩa là cơ bản, sơ cấp, nền tảng. Nó thường được sử dụng để mô tả những kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết đầu tiên để học một môn học hoặc lĩnh vực nào đó. So với 'elementær', 'grundlæggende' thường mang ý nghĩa quan trọng, thiết yếu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grundlæggende"