(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa filosofisk
C1
adjektiv C1 Triết học

filosofisk

/filoˈsoːfisk/
thuộc về triết học
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "filosofisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er engageret i studiet af viden, virkelighed og eksistens' grundlæggende natur.

Ý nghĩa của "filosofisk" trong tiếng Việt

Liên quan hoặc tận tâm với việc nghiên cứu bản chất cơ bản của kiến thức, thực tại và sự tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "filosofisk"

  • "Han havde en filosofisk tilgang til livet."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận triết học đối với cuộc sống."

  • "Det er et filosofisk spørgsmål, som der ikke findes et entydigt svar på."

    "Đó là một câu hỏi triết học, không có câu trả lời rõ ràng duy nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filosofisk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "filosofisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "filosofisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'filosofisk' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến triết học, tư duy sâu sắc, hoặc một thái độ điềm tĩnh và suy tư. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học thuật đến hàng ngày.

Bảng chia từ (Bøjning) của "filosofisk"