tankevækkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "tankevækkende"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der får en til at tænke dybt og grundigt.
Ý nghĩa của "tankevækkende" trong tiếng Việt
Một điều gì đó đáng để suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tankevækkende"
-
"Filmen var meget tankevækkende og gav anledning til mange diskussioner."
"Bộ phim rất đáng suy ngẫm và gợi ra nhiều cuộc thảo luận."
-
"Det er en tankevækkende historie om menneskelig udholdenhed."
"Đó là một câu chuyện đáng suy ngẫm về sự bền bỉ của con người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tankevækkende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tankevækkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tankevækkende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện, tình huống hoặc ý tưởng có khả năng khơi gợi suy nghĩ sâu sắc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.