(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tankevækkende
B2
adjektiv B2 Chung

tankevækkende

ˈtæŋkəˌvɛkəndə
điều đáng suy ngẫm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tankevækkende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der får en til at tænke dybt og grundigt.

Ý nghĩa của "tankevækkende" trong tiếng Việt

Một điều gì đó đáng để suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tankevækkende"

  • "Filmen var meget tankevækkende og gav anledning til mange diskussioner."

    "Bộ phim rất đáng suy ngẫm và gợi ra nhiều cuộc thảo luận."

  • "Det er en tankevækkende historie om menneskelig udholdenhed."

    "Đó là một câu chuyện đáng suy ngẫm về sự bền bỉ của con người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tankevækkende"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tankevækkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tankevækkende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện, tình huống hoặc ý tưởng có khả năng khơi gợi suy nghĩ sâu sắc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tankevækkende"