(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flamme
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Văn học

flamme

/ˈflæmə/
ngọn lửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flamme"

Định nghĩa (Dansk)

Lysende gasart der opstår ved forbrænding.

Ý nghĩa của "flamme" trong tiếng Việt

Ngọn lửa; phần khí nóng, có thể nhìn thấy được, được tạo ra khi vật gì đó cháy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flamme"

  • "Bålet sendte høje flammer op mod nattehimlen."

    "Đống lửa bốc lên những ngọn lửa cao ngút trời đêm."

  • "Hun blæste flammen ud på fødselsdagskagen."

    "Cô ấy thổi tắt ngọn lửa trên bánh sinh nhật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flamme"

Đồng nghĩa

ildtunge (lưỡi lửa)

Cách dùng "flamme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flamme" đúng ngữ cảnh

Từ 'flamme' thường được dùng để chỉ ngọn lửa đang cháy, đặc biệt là ngọn lửa lớn và mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'ild', có nghĩa rộng hơn là 'lửa' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flamme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít flamme
Der var en flamme i pejsen.
(Có một ngọn lửa trong lò sưởi.)
Xác định số ít flammen
Flammen slukkede pludselig.
(Ngọn lửa đột ngột tắt.)
Nguyên thể số nhiều flammer
Der var mange flammer i lejrbålet.
(Có rất nhiều ngọn lửa trong đống lửa trại.)
Xác định số nhiều flammerne
Flammerne dansede i vinden.
(Những ngọn lửa nhảy múa trong gió.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Flammen dansede i kaminen."

    "Ngọn lửa nhảy múa trong lò sưởi."

  • "Jeg kunne se flammen fra lejrbålet."

    "Tôi có thể nhìn thấy ngọn lửa từ đống lửa trại."

  • "Politiet undersøger, hvordan flammen startede i lagerbygningen."

    "Cảnh sát đang điều tra làm thế nào ngọn lửa bắt đầu trong tòa nhà kho."