(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbrænding
B1
substantiv B1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

forbrænding

/fɔrˈbʁɛnˀte̝ŋ/
sự đốt cháy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbrænding"

Định nghĩa (Dansk)

En kemisk proces, hvor et stof reagerer med oxygen og frigiver energi i form af varme og lys.

Ý nghĩa của "forbrænding" trong tiếng Việt

Quá trình đốt cháy một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbrænding"

  • "Forbrændingen af fossile brændstoffer bidrager til global opvarmning."

    "Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch góp phần vào sự nóng lên toàn cầu."

  • "Motoren fungerer ved forbrænding af benzin."

    "Động cơ hoạt động bằng cách đốt cháy xăng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbrænding"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forbrænding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbrænding" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbrænding' thường được dùng để chỉ quá trình đốt cháy vật liệu, nhiên liệu. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự cháy trong cơ thể (trao đổi chất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbrænding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forbrænding
Forbrænding af fossile brændstoffer bidrager til klimaændringer.
(Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu.)
Xác định số ít forbrændingen
Forbrændingen i motoren var ineffektiv.
(Sự đốt cháy trong động cơ không hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều forbrændinger
Der er mange forskellige forbrændinger, der producerer energi.
(Có nhiều loại quá trình đốt cháy khác nhau tạo ra năng lượng.)
Xác định số nhiều forbrændingerne
Forbrændingerne af affald skal reduceres for at beskytte miljøet.
(Việc đốt rác thải cần phải được giảm bớt để bảo vệ môi trường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der skete en forbrænding i laboratoriet."

    "Đã xảy ra một vụ cháy trong phòng thí nghiệm."

  • "Han observerede en hurtig forbrænding af træet."

    "Anh ấy đã quan sát một sự đốt cháy nhanh chóng của gỗ."

  • "Det er en farlig forbrænding, når gas siver ud."

    "Đó là một vụ cháy nguy hiểm khi khí gas rò rỉ ra."

Danh từ ghép
  • "Kulforbrænding er en stor kilde til CO2-udledning."

    "Sự đốt than là một nguồn lớn phát thải CO2."

  • "Affaldsforbrænding kan være en effektiv måde at producere energi på."

    "Đốt chất thải có thể là một cách hiệu quả để sản xuất năng lượng."

  • "Dieselmotorens forbrænding er mere effektiv end benzinmotorens."

    "Sự đốt cháy của động cơ diesel hiệu quả hơn động cơ xăng."