flere steder
Định nghĩa & Giải nghĩa "flere steder"
Định nghĩa (Dansk)
På mere end ét sted.
Ý nghĩa của "flere steder" trong tiếng Việt
Có mặt ở nhiều hơn hai địa điểm khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flere steder"
-
"Butikkerne er placeret flere steder i byen."
"Các cửa hàng được đặt ở nhiều địa điểm trong thành phố."
-
"Virksomheden har kontorer flere steder i verden."
"Công ty có văn phòng ở nhiều địa điểm trên thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flere steder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "flere steder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flere steder" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động ở nhiều vị trí khác nhau. Nó có thể dịch sát nghĩa là 'ở nhiều nơi'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các cụm từ tương tự khác như 'rundt omkring', vốn mang nghĩa 'xung quanh' hoặc 'ở nhiều nơi khác nhau' với hàm ý phân tán.