(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flere steder
B1
adverbium B1 Chung

flere steder

[ˈfleːˀɐ ˈsteːˀðɐ]
ở nhiều địa điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flere steder"

Định nghĩa (Dansk)

mere end ét sted.

Ý nghĩa của "flere steder" trong tiếng Việt

Có mặt ở nhiều hơn hai địa điểm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flere steder"

  • "Butikkerne er placeret flere steder i byen."

    "Các cửa hàng được đặt ở nhiều địa điểm trong thành phố."

  • "Virksomheden har kontorer flere steder i verden."

    "Công ty có văn phòng ở nhiều địa điểm trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flere steder"

Đồng nghĩa

mange steder (ở nhiều nơi)

Cách dùng "flere steder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flere steder" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động ở nhiều vị trí khác nhau. Nó có thể dịch sát nghĩa là 'ở nhiều nơi'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các cụm từ tương tự khác như 'rundt omkring', vốn mang nghĩa 'xung quanh' hoặc 'ở nhiều nơi khác nhau' với hàm ý phân tán.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flere steder"