mere
/ˈmeːɐ/
thêm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mere"
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere"
-
"Jeg vil gerne have mere kaffe."
"Tôi muốn uống thêm cà phê."
-
"Har du mere information om det?"
"Bạn có thêm thông tin gì về việc đó không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mere" đúng ngữ cảnh
Từ "mere" có nghĩa là "thêm" hoặc "hơn". Nó thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn so với trước đó. Cần phân biệt với từ "andet" có nghĩa là "khác".