flow
Định nghĩa & Giải nghĩa "flow"
Định nghĩa (Dansk)
Mængden af en væske eller gas, der passerer et bestemt punkt pr. tidsenhed.
Ý nghĩa của "flow" trong tiếng Việt
Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flow"
-
"Flowet af vand i floden er højt efter regnen."
"Lưu lượng nước trong sông cao sau cơn mưa."
-
"Vi målte flowet af gas gennem røret."
"Chúng tôi đã đo lưu lượng khí qua đường ống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flow"
Đồng nghĩa
Cách dùng "flow" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flow" đúng ngữ cảnh
Từ 'flow' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'lưu lượng' trong tiếng Việt, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "flow"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | flow |
Der er et godt flow i trafikken i dag.
(Hôm nay giao thông rất thông thoáng.) |
| Xác định số ít | flowet |
Jeg nød flowet under yoga-sessionen.
(Tôi tận hưởng sự trôi chảy trong suốt buổi tập yoga.) |
| Nguyên thể số nhiều | flows |
Der er mange kreative flows på TikTok.
(Có rất nhiều luồng sáng tạo trên TikTok.) |
| Xác định số nhiều | flowsene |
Vi skal analysere flowsene af data for at optimere systemet.
(Chúng ta cần phân tích các luồng dữ liệu để tối ưu hóa hệ thống.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Flowet af vand i floden er meget stærkt i dag."
"Lượng nước chảy trong sông hôm nay rất mạnh."
- "Vi målte flowet af gas fra beholderen."
"Chúng tôi đã đo lưu lượng khí từ bình chứa."
- "Jeg observerede flowet af trafikken gennem byen."
"Tôi đã quan sát dòng chảy giao thông qua thành phố."