(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flow
B1
substantiv B1 Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

flow

/floʊ/
lưu lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flow"

Định nghĩa (Dansk)

Mængden af en væske eller gas, der passerer et bestemt punkt pr. tidsenhed.

Ý nghĩa của "flow" trong tiếng Việt

Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flow"

  • "Flowet af vand i floden er højt efter regnen."

    "Lưu lượng nước trong sông cao sau cơn mưa."

  • "Vi målte flowet af gas gennem røret."

    "Chúng tôi đã đo lưu lượng khí qua đường ống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flow"

Đồng nghĩa

strømningshastighed (tốc độ dòng chảy)

Cách dùng "flow" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flow" đúng ngữ cảnh

Từ 'flow' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'lưu lượng' trong tiếng Việt, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flow"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít flow
Der er et godt flow i trafikken i dag.
(Hôm nay giao thông rất thông thoáng.)
Xác định số ít flowet
Jeg nød flowet under yoga-sessionen.
(Tôi tận hưởng sự trôi chảy trong suốt buổi tập yoga.)
Nguyên thể số nhiều flows
Der er mange kreative flows på TikTok.
(Có rất nhiều luồng sáng tạo trên TikTok.)
Xác định số nhiều flowsene
Vi skal analysere flowsene af data for at optimere systemet.
(Chúng ta cần phân tích các luồng dữ liệu để tối ưu hóa hệ thống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Flowet af vand i floden er meget stærkt i dag."

    "Lượng nước chảy trong sông hôm nay rất mạnh."

  • "Vi målte flowet af gas fra beholderen."

    "Chúng tôi đã đo lưu lượng khí từ bình chứa."

  • "Jeg observerede flowet af trafikken gennem byen."

    "Tôi đã quan sát dòng chảy giao thông qua thành phố."