flydende
Định nghĩa & Giải nghĩa "flydende"
Định nghĩa (Dansk)
at kunne tale eller skrive et sprog let og ubesværet
Ý nghĩa của "flydende" trong tiếng Việt
khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flydende"
-
"Hun taler flydende engelsk."
"Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy."
-
"Det er vigtigt at have flydende danskkundskaber for at studere her."
"Điều quan trọng là phải có kiến thức tiếng Đan Mạch trôi chảy để học ở đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flydende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flydende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flydende" đúng ngữ cảnh
Từ 'flydende' có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả khả năng ngôn ngữ hoặc như một trạng thái của chất lỏng. Khi dùng cho người, nó chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy, tự nhiên.