(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flydende
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học

flydende

ˈflyðənə
sự trôi chảy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flydende"

Định nghĩa (Dansk)

at kunne tale eller skrive et sprog let og ubesværet

Ý nghĩa của "flydende" trong tiếng Việt

khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flydende"

  • "Hun taler flydende engelsk."

    "Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "Det er vigtigt at have flydende danskkundskaber for at studere her."

    "Điều quan trọng là phải có kiến thức tiếng Đan Mạch trôi chảy để học ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flydende"

Đồng nghĩa

letflydende (trôi chảy, dễ dàng) ubetvinget (tự nhiên, không gò bó)

Trái nghĩa

besværet (khó khăn, gượng gạo)

Cách dùng "flydende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flydende" đúng ngữ cảnh

Từ 'flydende' có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả khả năng ngôn ngữ hoặc như một trạng thái của chất lỏng. Khi dùng cho người, nó chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy, tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flydende"