(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tale
A1
verbum A1 Ngôn ngữ học

tale

[ˈtˢæːlə]
nói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tale"

Định nghĩa (Dansk)

at udtrykke sig verbalt; at bruge sproget til at kommunikere

Ý nghĩa của "tale" trong tiếng Việt

Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói để giao tiếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tale"

  • "Jeg vil gerne tale med dig."

    "Tôi muốn nói chuyện với bạn."

  • "Han taler dansk flydende."

    "Anh ấy nói tiếng Đan Mạch trôi chảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tale"

Đồng nghĩa

snakke (nói chuyện, trò chuyện)

Trái nghĩa

tie (giữ im lặng, im lặng)

Cách dùng "tale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tale" đúng ngữ cảnh

Từ 'tale' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nói' trong tiếng Việt, dùng để diễn tả hành động phát ngôn hoặc giao tiếp bằng lời nói. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tale"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tale
Jeg kan godt lide at tale med dig.
(Tôi thích nói chuyện với bạn.)
Hiện tại taler
Hun taler flydende dansk.
(Cô ấy nói tiếng Đan Mạch trôi chảy.)
Quá khứ talte
Vi talte om vejret i går.
(Chúng tôi đã nói về thời tiết ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ talt
Der er blevet talt meget om det emne.
(Chủ đề đó đã được nói đến rất nhiều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg elsker at tale med dig om livet."

    "Tôi thích nói chuyện với bạn về cuộc sống."

  • "Det er vigtigt at tale åbent om sine følelser."

    "Điều quan trọng là phải nói chuyện cởi mở về cảm xúc của mình."

  • "Hun forsøger at tale ham fra at rejse alene."

    "Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy đừng đi du lịch một mình."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil tale med dig om det."

    "Tôi muốn nói chuyện với bạn về điều đó."

  • "Du skal tale højere, jeg kan ikke høre dig."

    "Bạn phải nói lớn hơn, tôi không nghe thấy bạn."

  • "Vi må tale sammen om problemerne."

    "Chúng ta phải nói chuyện với nhau về những vấn đề này."

Thể Bị động với "blive"
  • "Der bliver talt meget om klimaforandringer i medierne."

    "Có rất nhiều điều được nói về biến đổi khí hậu trên các phương tiện truyền thông."

  • "Sagen bliver talt igennem på næste møde."

    "Vấn đề sẽ được thảo luận kỹ lưỡng tại cuộc họp tới."

  • "Det bliver talt om, at virksomheden skal flytte til udlandet."

    "Có thông tin được lan truyền rằng công ty sẽ chuyển ra nước ngoài."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du tale med mig om det?"

    "Bạn có muốn nói chuyện với tôi về điều đó không?"

  • "Hvorfor talte han ikke sandheden?"

    "Tại sao anh ấy không nói sự thật?"

  • "Kan hun tale dansk flydende?"

    "Cô ấy có thể nói tiếng Đan Mạch trôi chảy không?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går talte jeg med min bror."

    "Hôm qua tôi đã nói chuyện với anh trai tôi."

  • "Nu skal vi tale om vejret."

    "Bây giờ chúng ta sẽ nói về thời tiết."

  • "Hvorfor taler du så stille?"

    "Tại sao bạn nói nhỏ vậy?"