(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følelsesmæssigt
B2
adverbium B2 Tâm lý học

følelsesmæssigt

/føˈle̝lsəˌmesɪɡt/
về mặt cảm xúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesmæssigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der involverer følelser; på en følelsesladet måde.

Ý nghĩa của "følelsesmæssigt" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến cảm xúc; theo một cách đầy cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesmæssigt"

  • "Hun reagerede følelsesmæssigt på nyheden."

    "Cô ấy đã phản ứng đầy cảm xúc trước tin tức."

  • "Det er vigtigt at håndtere problemer følelsesmæssigt intelligent."

    "Điều quan trọng là phải giải quyết các vấn đề một cách thông minh về mặt cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesmæssigt"

Đồng nghĩa

emotionelt (về mặt cảm xúc)

Cách dùng "følelsesmæssigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følelsesmæssigt" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người phản ứng hoặc hành động trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng của cảm xúc lên hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "følelsesmæssigt"