(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følelsesladet
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

følelsesladet

føˈlelsəˌlæðˀð
đầy cảm xúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesladet"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller udtrykker stærke følelser; passioneret.

Ý nghĩa của "følelsesladet" trong tiếng Việt

Đầy hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt; đam mê.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesladet"

  • "Filmen var meget følelsesladet og rørte mig dybt."

    "Bộ phim rất đầy cảm xúc và chạm đến tôi sâu sắc."

  • "Hendes tale var følelsesladet og inspirerede mange mennesker."

    "Bài phát biểu của cô ấy rất đầy cảm xúc và truyền cảm hứng cho nhiều người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesladet"

Đồng nghĩa

passioneret (đam mê) emotionel (cảm xúc)

Trái nghĩa

Cách dùng "følelsesladet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følelsesladet" đúng ngữ cảnh

Từ 'følelsesladet' thường được dùng để miêu tả những tình huống, tác phẩm nghệ thuật hoặc con người thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'emotionel' (cảm xúc) thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "følelsesladet"