(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fokus
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Giáo dục, Truyền thông

fokus

ˈfoːkus
trọng tâm chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fokus"

Định nghĩa (Dansk)

Det punkt, hvor noget samles eller koncentreres.

Ý nghĩa của "fokus" trong tiếng Việt

Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fokus"

  • "Hendes fokus var rettet mod at løse problemet."

    "Trọng tâm chú ý của cô ấy hướng vào việc giải quyết vấn đề."

  • "Virksomheden har et stærkt fokus på bæredygtighed."

    "Công ty có trọng tâm chú ý mạnh mẽ vào tính bền vững."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fokus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fokus" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fokus" đúng ngữ cảnh

Từ 'fokus' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'focus' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'trọng tâm' hoặc 'sự tập trung'. Cần chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fokus"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fokus
Der er et stort fokus på miljøet i dag.
(Ngày nay, có một sự tập trung lớn vào môi trường.)
Xác định số ít fokusset
Fokusset i denne rapport er på bæredygtighed.
(Trọng tâm của báo cáo này là về tính bền vững.)
Nguyên thể số nhiều fokusser
Virksomheden har mange fokusser.
(Công ty có nhiều trọng tâm.)
Xác định số nhiều fokusserne
Fokusserne for næste kvartal er blevet fastlagt.
(Các trọng tâm cho quý tới đã được xác định.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for et fokus på de vigtigste opgaver."

    "Chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất."

  • "Hun har altid haft et stærkt fokus på detaljerne."

    "Cô ấy luôn có sự tập trung cao độ vào các chi tiết."

  • "Der er brug for et nyt fokus i virksomhedens strategi."

    "Cần có một sự tập trung mới trong chiến lược của công ty."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi skal have fokus på detaljerne."

    "Chúng ta cần tập trung vào các chi tiết."

  • "Et større fokus på miljøet er nødvendigt."

    "Cần tập trung nhiều hơn vào môi trường."

  • "Hendes fokus var rettet mod fremtiden."

    "Sự tập trung của cô ấy hướng về tương lai."