fokus
Định nghĩa & Giải nghĩa "fokus"
Định nghĩa (Dansk)
Det punkt, hvor noget samles eller koncentreres.
Ý nghĩa của "fokus" trong tiếng Việt
Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fokus"
-
"Hendes fokus var rettet mod at løse problemet."
"Trọng tâm chú ý của cô ấy hướng vào việc giải quyết vấn đề."
-
"Virksomheden har et stærkt fokus på bæredygtighed."
"Công ty có trọng tâm chú ý mạnh mẽ vào tính bền vững."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fokus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fokus" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fokus" đúng ngữ cảnh
Từ 'fokus' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'focus' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'trọng tâm' hoặc 'sự tập trung'. Cần chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fokus"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fokus |
Der er et stort fokus på miljøet i dag.
(Ngày nay, có một sự tập trung lớn vào môi trường.) |
| Xác định số ít | fokusset |
Fokusset i denne rapport er på bæredygtighed.
(Trọng tâm của báo cáo này là về tính bền vững.) |
| Nguyên thể số nhiều | fokusser |
Virksomheden har mange fokusser.
(Công ty có nhiều trọng tâm.) |
| Xác định số nhiều | fokusserne |
Fokusserne for næste kvartal er blevet fastlagt.
(Các trọng tâm cho quý tới đã được xác định.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for et fokus på de vigtigste opgaver."
"Chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất."
- "Hun har altid haft et stærkt fokus på detaljerne."
"Cô ấy luôn có sự tập trung cao độ vào các chi tiết."
- "Der er brug for et nyt fokus i virksomhedens strategi."
"Cần có một sự tập trung mới trong chiến lược của công ty."
- "Vi skal have fokus på detaljerne."
"Chúng ta cần tập trung vào các chi tiết."
- "Et større fokus på miljøet er nødvendigt."
"Cần tập trung nhiều hơn vào môi trường."
- "Hendes fokus var rettet mod fremtiden."
"Sự tập trung của cô ấy hướng về tương lai."