(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opmærksomhed
B1
substantiv B1 General English

opmærksomhed

/ɔpˈmæɐ̯kˌsɔns/
sự chú ý cao độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opmærksomhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at lægge mærke til noget eller nogen; koncentration om noget bestemt.

Ý nghĩa của "opmærksomhed" trong tiếng Việt

Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc say mê bởi những gì mình đang thấy hoặc nghe.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmærksomhed"

  • "Han lyttede med stor opmærksomhed."

    "Anh ấy lắng nghe với sự chú ý cao độ."

  • "Det kræver stor opmærksomhed at køre bil i myldretiden."

    "Cần rất nhiều sự chú ý để lái xe trong giờ cao điểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmærksomhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opmærksomhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opmærksomhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'opmærksomhed' có nghĩa rộng hơn 'sự chú ý cao độ', nó chỉ đơn giản là 'sự chú ý'. Để diễn tả 'sự chú ý cao độ', bạn có thể dùng các cụm từ như 'fuld opmærksomhed' hoặc 'dyb koncentration'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opmærksomhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opmærksomhed
Hun viste stor opmærksomhed under mødet.
(Cô ấy đã thể hiện sự chú ý lớn trong cuộc họp.)
Xác định số ít opmærksomheden
Opmærksomheden omkring sagen er stigende.
(Sự chú ý xung quanh vụ việc đang tăng lên.)
Nguyên thể số nhiều opmærksomheder
Der var mange opmærksomheder rettet mod ham.
(Có rất nhiều sự chú ý hướng về anh ấy.)
Xác định số nhiều opmærksomhederne
Opmærksomhederne fra pressen var overvældende.
(Sự chú ý từ giới báo chí là quá lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Læreren krævede elevernes fulde opmærksomhed."

    "Giáo viên yêu cầu sự tập trung hoàn toàn của học sinh."

  • "Jeg forsøgte at fange hendes opmærksomhed."

    "Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy."

  • "Opmærksomheden på detaljer er afgørende for succes."

    "Sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng để thành công."

Danh từ số nhiều
  • "Børns opmærksomheder er ofte kortvarige."

    "Sự chú ý của trẻ em thường ngắn ngủi."

  • "Lærerne bad os om at give dem vores fulde opmærksomheder."

    "Các giáo viên yêu cầu chúng tôi dành toàn bộ sự chú ý cho họ."

  • "Virksomheden har brug for flere opmærksomheder på deres sociale ansvar."

    "Công ty cần nhiều sự chú ý hơn đến trách nhiệm xã hội của họ."