opmærksomhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "opmærksomhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at lægge mærke til noget eller nogen; koncentration om noget bestemt.
Ý nghĩa của "opmærksomhed" trong tiếng Việt
Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc say mê bởi những gì mình đang thấy hoặc nghe.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmærksomhed"
-
"Han lyttede med stor opmærksomhed."
"Anh ấy lắng nghe với sự chú ý cao độ."
-
"Det kræver stor opmærksomhed at køre bil i myldretiden."
"Cần rất nhiều sự chú ý để lái xe trong giờ cao điểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmærksomhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opmærksomhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opmærksomhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'opmærksomhed' có nghĩa rộng hơn 'sự chú ý cao độ', nó chỉ đơn giản là 'sự chú ý'. Để diễn tả 'sự chú ý cao độ', bạn có thể dùng các cụm từ như 'fuld opmærksomhed' hoặc 'dyb koncentration'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opmærksomhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opmærksomhed |
Hun viste stor opmærksomhed under mødet.
(Cô ấy đã thể hiện sự chú ý lớn trong cuộc họp.) |
| Xác định số ít | opmærksomheden |
Opmærksomheden omkring sagen er stigende.
(Sự chú ý xung quanh vụ việc đang tăng lên.) |
| Nguyên thể số nhiều | opmærksomheder |
Der var mange opmærksomheder rettet mod ham.
(Có rất nhiều sự chú ý hướng về anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | opmærksomhederne |
Opmærksomhederne fra pressen var overvældende.
(Sự chú ý từ giới báo chí là quá lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Læreren krævede elevernes fulde opmærksomhed."
"Giáo viên yêu cầu sự tập trung hoàn toàn của học sinh."
- "Jeg forsøgte at fange hendes opmærksomhed."
"Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy."
- "Opmærksomheden på detaljer er afgørende for succes."
"Sự chú ý đến chi tiết là rất quan trọng để thành công."
- "Børns opmærksomheder er ofte kortvarige."
"Sự chú ý của trẻ em thường ngắn ngủi."
- "Lærerne bad os om at give dem vores fulde opmærksomheder."
"Các giáo viên yêu cầu chúng tôi dành toàn bộ sự chú ý cho họ."
- "Virksomheden har brug for flere opmærksomheder på deres sociale ansvar."
"Công ty cần nhiều sự chú ý hơn đến trách nhiệm xã hội của họ."