(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa folketing
B2
substantiv B2 Chính trị

folketing

/ˈfɔlɡəˌteŋˀ/
quốc hội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "folketing"

Định nghĩa (Dansk)

Danmarks parlament, den lovgivende forsamling.

Ý nghĩa của "folketing" trong tiếng Việt

Một cơ quan lập pháp, thường bao gồm các đại diện được bầu của một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "folketing"

  • "Folketinget vedtog loven i går."

    "Quốc hội đã thông qua luật này ngày hôm qua."

  • "Der er 179 medlemmer i Folketinget."

    "Có 179 thành viên trong Quốc hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "folketing"

Đồng nghĩa

Cách dùng "folketing" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "folketing" đúng ngữ cảnh

Từ 'folketing' là từ phổ biến nhất để chỉ 'quốc hội' ở Đan Mạch. Cần phân biệt với 'parlament', một từ mượn thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi so sánh với quốc hội của các nước khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "folketing"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít folketing
Folketinget er Danmarks parlament.
(Folketing là quốc hội của Đan Mạch.)
Xác định số ít folketinget
Jeg så en udsendelse om folketinget i går.
(Hôm qua tôi đã xem một chương trình về quốc hội.)
Nguyên thể số nhiều folketing
Der er mange folketing i verden.
(Có rất nhiều quốc hội trên thế giới.)
Xác định số nhiều folketingene
Folketingene vedtog loven.
(Các quốc hội đã thông qua luật.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Folketinget vedtog en ny lov i går."

    "Quốc hội đã thông qua một luật mới ngày hôm qua."

  • "Jeg er interesseret i at følge med i, hvad Folketinget laver."

    "Tôi quan tâm đến việc theo dõi những gì Quốc hội làm."

  • "Diskussionen i Folketinget var meget livlig."

    "Cuộc thảo luận tại Quốc hội rất sôi nổi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Folketinget vedtog en ny lov i går."

    "Quốc hội đã thông qua một luật mới vào ngày hôm qua."

  • "Et flertal i Folketinget støtter forslaget."

    "Đa số trong Quốc hội ủng hộ đề xuất."

  • "Jeg tror, at Folketinget vil diskutere sagen grundigt."

    "Tôi nghĩ rằng Quốc hội sẽ thảo luận kỹ lưỡng về vấn đề này."