(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parlament
B1
substantiv B1 Chính trị và Chính phủ

parlament

/pɑːrlɑˈment/
quốc hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parlament"

Định nghĩa (Dansk)

En forsamling af valgte repræsentanter, der har til opgave at vedtage love og føre kontrol med regeringen.

Ý nghĩa của "parlament" trong tiếng Việt

Một cuộc họp chính thức của các đại diện từ các quốc gia, bang thành viên, tổ chức hoặc các nhóm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "parlament"

  • "Det danske parlament hedder Folketinget."

    "Quốc hội Đan Mạch được gọi là Folketinget."

  • "Parlamentet vedtog en ny lov om miljøbeskyttelse."

    "Quốc hội đã thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parlament"

Đồng nghĩa

Cách dùng "parlament" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "parlament" đúng ngữ cảnh

Từ 'parlament' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quốc hội' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến cơ quan lập pháp của một quốc gia.

Bảng chia từ (Bøjning) của "parlament"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít parlament
Danmark har et parlament.
(Đan Mạch có một nghị viện.)
Xác định số ít parlamentet
Parlamentet vedtog loven.
(Nghị viện đã thông qua luật.)
Nguyên thể số nhiều parlamenter
Mange lande har parlamenter.
(Nhiều quốc gia có nghị viện.)
Xác định số nhiều parlamenterne
Parlamenterne samarbejder ofte på tværs af landegrænser.
(Các nghị viện thường hợp tác xuyên biên giới quốc gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Parlamentet vedtog en ny lov om miljøbeskyttelse."

    "Quốc hội đã thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường."

  • "Jeg tror, at parlamentet vil stemme for forslaget i morgen."

    "Tôi nghĩ rằng quốc hội sẽ bỏ phiếu cho đề xuất vào ngày mai."

  • "Debatten i parlamentet var meget intens og varede hele dagen."

    "Cuộc tranh luận trong quốc hội rất căng thẳng và kéo dài cả ngày."

Danh từ ghép
  • "Parlamentsvalget i Danmark er altid spændende."

    "Cuộc bầu cử quốc hội ở Đan Mạch luôn thú vị."

  • "Parlamentsmedlemmerne diskuterede den nye lovgivning hele dagen."

    "Các thành viên quốc hội đã thảo luận về luật mới cả ngày."

  • "Regeringen fremlagde et lovforslag for parlamentet."

    "Chính phủ đã trình một dự luật cho quốc hội."