forårsaget
Định nghĩa & Giải nghĩa "forårsaget"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'forårsage': at være årsag til noget, at fremkalde.
Ý nghĩa của "forårsaget" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cause': gây ra, gây nên, là nguyên nhân của cái gì.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forårsaget"
-
"Stormen forårsagede store skader på kysten."
"Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn cho bờ biển."
-
"Rygning kan forårsage alvorlige helbredsproblemer."
"Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forårsaget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forårsaget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forårsaget" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'forårsaget' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'forårsage', có nghĩa là 'gây ra'. Cần phân biệt với các động từ khác như 'skabe' (tạo ra) hoặc 'danne' (hình thành) vì 'forårsage' mang ý nghĩa gây ra một kết quả, thường là không mong muốn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forårsaget"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forårsage |
Rygning kan forårsage alvorlige sundhedsproblemer.
(Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) |
| Hiện tại | forårsager |
Denne handling forårsager mange problemer.
(Hành động này gây ra nhiều vấn đề.) |
| Quá khứ | forårsagede |
Ulykken forårsagede store forsinkelser.
(Tai nạn đã gây ra sự chậm trễ lớn.) |
| Quá khứ phân từ | forårsaget |
Skaden er forårsaget af en defekt.
(Thiệt hại là do một lỗi gây ra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ulykken forårsagede stor skade på bilen."
"Tai nạn đã gây ra thiệt hại lớn cho chiếc xe."
- "Stormen forårsagede oversvømmelser i flere byer."
"Cơn bão đã gây ra lũ lụt ở nhiều thành phố."
- "Hans handlinger forårsagede megen sorg i familien."
"Hành động của anh ấy đã gây ra nhiều đau khổ trong gia đình."
- "Stormen har forårsaget store skader på skoven."
"Cơn bão đã gây ra những thiệt hại lớn cho khu rừng."
- "Hans handlinger har forårsaget megen sorg i familien."
"Hành động của anh ấy đã gây ra nhiều đau buồn trong gia đình."
- "En fejl i systemet er blevet forårsaget af en menneskelig fejl."
"Một lỗi trong hệ thống đã bị gây ra bởi một lỗi của con người."
- "Ulykken er forårsaget af glat føre."
"Tai nạn bị gây ra bởi đường trơn trượt."
- "Den skade, der er forårsaget, er omfattende."
"Thiệt hại đã gây ra là rất lớn."
- "Han mente, at støjen var forårsaget af byggearbejdet."
"Anh ấy cho rằng tiếng ồn được gây ra bởi công trình xây dựng."