foræret
Định nghĩa & Giải nghĩa "foræret"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af 'forære': give som gave; skænke.
Ý nghĩa của "foræret" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'bestow': ban tặng, trao tặng một món quà, quyền lợi, hoặc danh dự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foræret"
-
"Hun forærede ham en antik ur."
"Cô ấy đã ban tặng anh ấy một chiếc đồng hồ cổ."
-
"Dronningen forærede ham en medalje for hans mod."
"Nữ hoàng đã ban tặng anh ấy một huy chương vì lòng dũng cảm của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foræret"
Đồng nghĩa
Cách dùng "foræret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "foræret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forære' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'give' (cho). Nó thường được dùng khi ban tặng một cái gì đó có giá trị, hoặc thể hiện sự hào phóng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "foræret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forære |
Jeg vil gerne forære dig denne bog.
(Tôi muốn tặng bạn cuốn sách này.) |
| Hiện tại | forærer |
Hun forærer sine gamle tøj til velgørenhed.
(Cô ấy tặng quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.) |
| Quá khứ | forærede |
Han forærede sin samling af frimærker til museet.
(Anh ấy đã tặng bộ sưu tập tem của mình cho bảo tàng.) |
| Quá khứ phân từ | foræret |
Bogen er blevet foræret til biblioteket.
(Cuốn sách đã được tặng cho thư viện.) |